developing country

Học thuật
Thân thiện
developing country

A farmer in a developing country tends to his crops.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước đang phát triển: Một quốc gia mức thu nhập trung bình thấp hơn, cơ sở hạ tầng công nghiệp còn hạn chế, Chỉ số Phát triển Con người (HDI) ở mức trung bình, nhưng đang trong quá trình công nghiệp hóa cải thiện điều kiện kinh tế xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vietnam is considered a developing country with rapid economic growth. (Việt Nam được coi một nước đang phát triển với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh.)
    • International aid is often directed to help people in developing countries. (Viện trợ quốc tế thường được hướng đến để giúp đỡ người dâncác nước đang phát triển.)
    • The conference focused on sustainable energy solutions for developing countries. (Hội nghị tập trung vào các giải pháp năng lượng bền vững cho các nước đang phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to graduate from a developing country status": thoát khỏi tình trạng nước đang phát triển.
    • The nation aims to graduate from a developing country status within the next decade. (Quốc gia đó đặt mục tiêu thoát khỏi tình trạng nước đang phát triển trong thập kỷ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Developed country (n): nước phát triển.
    • Japan is a prime example of a developed country. (Nhật Bản một dụ điển hình của một nước phát triển.)
  • Least developed country (LDC) (n): nước kém phát triển nhất.
    • International policies offer special trade privileges to least developed countries. (Các chính sách quốc tế dành đặc quyền thương mại đặc biệt cho các nước kém phát triển nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Emerging economy: nền kinh tế mới nổi (thường nhấn mạnh tốc độ tăng trưởng).
  • Less developed country: nước kém phát triển hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này)

developing country

A farmer in a developing country tends to his crops.

Noun
  1. nước đang phát triển